ngũ hình
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năm hình phạt chính trong luật pháp phong kiến Trung Hoa và Việt Nam xưa: "Ngũ hình" là thuật ngữ chỉ hệ thống năm mức hình phạt cơ bản được quy định trong luật pháp cổ truyền. Các hình phạt này được sắp xếp theo mức độ nghiêm trọng tăng dần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bộ luật Hồng Đức có quy định rõ về ngũ hình. (Bộ luật Hồng Đức quy định rõ về năm loại hình phạt.)
- Ngũ hình là một phần quan trọng trong hệ thống pháp luật phong kiến. (Năm hình phạt là một phần quan trọng trong hệ thống pháp luật phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Án ngũ hình": bản án theo năm hình phạt, chỉ việc xét xử và tuyên án dựa trên hệ thống này.
- Tội nhân phạm trọng tội có thể bị xử theo án ngũ hình. (Tội nhân phạm trọng tội có thể bị xét xử theo bản án dựa trên năm hình phạt.)
Biến thể và từ liên quan
- Hình phạt (danh từ): sự trừng phạt do pháp luật quy định.
- Ngũ thường (danh từ): năm đức tính cơ bản của Nho giáo (nhân, nghĩa, lễ, trí, tín), thường được nhắc đến để đối chiếu với "ngũ hình".
- Tứ đức (danh từ): bốn đức tính của người phụ nữ theo quan niệm xưa (công, dung, ngôn, hạnh).
Giải thích chi tiết các hình phạt
(Phần này giải thích rõ hơn về từng hình phạt cụ thể trong "ngũ hình" để người đọc hiểu sâu hơn về thuật ngữ.) - Tử hình (墨): Hình phạt tử hình. - Lưu đày (劓): Hình phạt lưu đày vĩnh viễn khỏi quê hương. - Đồ hình (剕): Hình phạt đày đi khai hoang vùng biên ải. - Tù hình (宮): Hình phạt tù giam. - Trượng hình/Bồi thường (大辟): Hình phạt đánh bằng trượng hoặc phạt tiền.
Lưu ý
- Từ "ngũ hình" là một từ Hán Việt và là thuật ngữ lịch sử/pháp lý cổ. Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh nghiên cứu lịch sử, luật pháp cổ hoặc khi nói về các triều đại phong kiến. Nó không còn được sử dụng trong hệ thống pháp luật hiện đại.
- Thứ tự và tên gọi cụ thể của năm hình phạt có thể có sự khác biệt nhỏ giữa các triều đại và tài liệu lịch sử, nhưng tựu chung đều chỉ hệ thống năm mức hình phạt chính.